bé tí

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˧˦ ti˧˦] · Huế [ʔɓɛ˨˩˦ tɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɛ˦˥ tɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bé lắm.
    • Mẩu bánh bé tí, đứa con còn bé tí.

"bé tí" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tiny
🇫🇷 Tiếng Pháp minuscule
🇳🇱 Tiếng Hà Lan piepklein · minuscuul

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

béâm đầu b · vần e · thanh sắc
tíâm đầu t · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bé tí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.