cô bé

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˧ ʔɓɛ˧˦] · Huế [kow˧˧ ʔɓɛ˨˩˦] · Sài Gòn [kow˧˧ ʔɓɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bé gái

Câu ví dụ

  • Cô bé đó sống ở Brazil.The little girl lived in Brazil.

"cô bé" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh little girl
🇩🇪 Tiếng Đức die Kleine
🇷🇺 Tiếng Nga девчонка девчо́нка
🇮🇹 Tiếng Ý la ragazzina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

côâm đầu c · vần ô · thanh ngang
béâm đầu b · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cô bé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.