bé nhỏ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˧˦ ɲɔ˧˩] · Huế [ʔɓɛ˨˩˦ ɲɔ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɛ˦˥ ɲɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bé (nói khái quát).
    • Đôi bàn tay bé nhỏ, xinh xắn.
    • Niềm vui bé nhỏ.

Câu ví dụ thêm

  • Đôi khi, những hành động của riêng chúng ta có vẻ như quá bé nhỏ, khó có thể tạo ra sự đổi thay.Sometimes, our personal actions seem too small to make a real difference.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"bé nhỏ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 渺小 miǎo xiǎo
🇮🇹 Tiếng Ý piccolino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

béâm đầu b · vần e · thanh sắc
nhỏâm đầu nh · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bé nhỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.