em bé

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛm˧˧ ʔɓɛ˧˦] · Huế [ʔɛm˧˧ ʔɓɛ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɛm˧˧ ʔɓɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con người mới sinh, còn ở sơ sinh.
    • Chị hàng xóm nhà tôi vừa mới sinh em bé thứ hai.
  2. thường dùng khi gọi một người em hoặc cháu mình thân thiết hoặc yêu quý một cách dễ thương.
    • Mỗi chiều, tôi thường rủ các em bé hàng xóm đi chơi.
    • Trường tôi đang mời một vài em bé lớp 12 đến tham quan trải nghiệm.
    • Anh chị rất mong các em bé 2008 sẽ đỗ đại học mình mơ ước.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"em bé" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh baby
🇨🇳 Tiếng Trung 婴儿 yīng ér · 娃娃 wá wa
🇯🇵 Tiếng Nhật あかちゃん · 赤ん坊 あかんぼう · あかんぼう
🇰🇷 Tiếng Hàn 아기 agi
🇫🇷 Tiếng Pháp le bébé · bébé
🇩🇪 Tiếng Đức das Baby
🇷🇺 Tiếng Nga малыш малы́ш
🇮🇹 Tiếng Ý il bambino · il bimbo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha bebé
🇳🇱 Tiếng Hà Lan baby

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

emâm đầu (không) · vần em · thanh ngang
béâm đầu b · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "em bé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.