đứa bé

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨə˧˦ ʔɓɛ˧˦] · Huế [ʔɗɨə˨˩˦ ʔɓɛ˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗɨə˦˥ ʔɓɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Em nhỏ mà người nói không quen.
    • Một đứa bé ngồi khóc ở gốc cây ()

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy ngủ say như một đứa bé.He's sleeping like a baby.
  • Đứa bé đã bị ngã xuống và khóc.The baby fell down and cried.
  • Giáo viên đưa cho đứa bé một quyển sách.The teacher gave the child a book.

"đứa bé" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh baby; little child

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đứaâm đầu đ · vần ưa · thanh sắc
béâm đầu b · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đứa bé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.