bé cái lầm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˧˦ kaːj˧˦ ləm˨˩] · Huế [ʔɓɛ˨˩˦ kaːj˨˩˦ ləm˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɛ˦˥ kaːj˦˥ ləm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. lầm to (hàm ý mỉa mai).

Cấu tạo âm tiết

béâm đầu b · vần e · thanh sắc
cáiâm đầu c · vần ai · thanh sắc
lầmâm đầu l · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bé cái lầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.