bé bỏng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛ˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˩] · Huế [ʔɓɛ˨˩˦ ʔɓawŋ͡m˧˨] ~ [ʔɓɛ˨˩˦ ʔɓɔŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɛ˦˥ ʔɓawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bé và non, yếu (nói khái quát)
    • chú chim non bé bỏng
    • đôi bàn tay bé bỏng

Câu ví dụ thêm

  • Trong cơn say, người mẹ đã ngã ngay lên thềm cửa nhà, và chết trước mắt những đứa con bé bỏng sợ hãi.She had fallen upon the threshold of her own door in a drunken fit, and died in the presence of her frightened little ones.

Cấu tạo âm tiết

béâm đầu b · vần e · thanh sắc
bỏngâm đầu b · vần ong · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bé bỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.