Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔn˧˧ ʔɓɛ˧˦] · Huế [kɔŋ˧˧ ʔɓɛ˨˩˦] · Sài Gòn [kɔŋ˧˧ ʔɓɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Khẩu ngữ) con gái nhỏ tuổi (hàm ý khinh hoặc coi trọng).
- Con bé thật lợi hại.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy rửa đôi tay bẩn của con bé trước khi ăn.He washed her dirty hands before the meal.
- Trong cơn say, người mẹ đã ngã ngay lên thềm cửa nhà, và chết trước mắt những đứa con bé bỏng sợ hãi.She had fallen upon the threshold of her own door in a drunken fit, and died in the presence of her frightened little ones.
"con bé" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | the little girl |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con bé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.