Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn mòn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ mɔn˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ mɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ mɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hiện tượng) Làm cho bị mòn dần hoặc bị phá huỷ ở lớp bề mặt, do tác dụng hóa học hoặc điện hóa học.
    • Acid ăn mòn sắt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ăn mòn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 腐蚀 fǔ shí

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
mònâm đầu m · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ăn mòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.