Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˨˩ mɔn˨˩] · Huế [ʔɓaːw˦˩ mɔŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩ mɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phá huỷ dần dần từng tí một, làm cho hư hại.
- Kim loại bị bào mòn.
- Đất bị bào mòn.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bào mòn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.