Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨə˧˨ʔ t͡ɕɔn˧˨ʔ] · Huế [lɨə˨˩ʔ t͡ɕɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨə˨˩˨ cɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chọn giữa nhiều cái cùng loại (nói khái quát)
- lựa chọn người kế nghiệp
- lựa chọn công việc phù hợp
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta sẽ để cho họ lựa chọn.We'll let them decide.
- Bạn đã đưa ra được lựa chọn chưa?Have you made a choice yet?
- Chúng ta chỉ có hai sự lựa chọn.We only have two options.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"lựa chọn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pick · choice · option · select · selection · choice; to choose |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 选择 xuǎn zé |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 選択 せんたく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 선택하다 seontaekhada · 선택 seontaek |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le choix · l'option |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Wahl · die Option · auswählen · die Auswahl |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | выбор вы́бор |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ทางเลือก thaang-lûeak |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la scelta · l'opzione |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lựa chọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.