Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chọn lựa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔn˧˨ʔ lɨə˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɔŋ˨˩ʔ lɨə˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɔŋ˨˩˨ lɨə˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Tôi còn có sự chọn lựa nào khác nữa?What other options do I have?
  • Cô biết cô không có sự chọn lựa nào khác.She knows she does not have any other choices.

"chọn lựa" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to choose; choice
🇩🇪 Tiếng Đức aussuchen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chọnâm đầu ch · vần on · thanh nặng
lựaâm đầu l · vần ưa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chọn lựa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.