Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔn˧˨ʔ lawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɔŋ˨˩ʔ lawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɔŋ˨˩˨ lawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lựa chọn tìm để lấy cái tốt, cái tinh chất trên cơ sở gạt bỏ nhiều cái cùng loại xấu kém, pha tạp.
- Chọn lọc hạt giống.
- Chọn lọc kĩ lưỡng.
- Chọn lọc nhân tạo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"chọn lọc" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "chọn lọc"
chọn lọc nhân tạoSự lựa chọn do con người tiến hành trong chăn nuôi và trồng trọt, chỉ giữ lại và cho phát triển những giống vật hoặc cây có đặc tính phù hợp với những yêu cầu nào đó của mình.chọn lọc tự nhiênQuá trình đào thải chọn lọc trong điều kiện tự nhiên, khiến những giống sinh vật nào thích nghi được mới còn lại và phát triển.nhân giống chọn lọc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chọn lọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.