chọn lọc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔn˧˨ʔ lawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɔŋ˨˩ʔ lawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɔŋ˨˩˨ lawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lựa chọn tìm để lấy cái tốt, cái tinh chất trên cơ sở gạt bỏ nhiều cái cùng loại xấu kém, pha tạp.
    • Chọn lọc hạt giống.
    • Chọn lọc kĩ lưỡng.
    • Chọn lọc nhân tạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chọn lọc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh select
🇹🇭 Tiếng Thái คัด khát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "chọn lọc"

Cấu tạo âm tiết

chọnâm đầu ch · vần on · thanh nặng
lọcâm đầu l · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chọn lọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.