Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngắn gọn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋan˧˦ ɣɔn˧˨ʔ] · Huế [ŋaŋ˦˧˥ ɣɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋaŋ˦˥ ɣɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không nhiều lời mà vẫn đủ ý.

Câu ví dụ

  • Bài thơ ngắn gọn nhưng ý tứ thật sâu sắc.The poem is short but the meaning is deep.
  • Anh ta trả lời ngắn gọn.He answered briefly.
  • Nói ngắn gọn đi.Speak concisely.

"ngắn gọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh brief · briefly · concise; brief
🇨🇳 Tiếng Trung 简要 jiǎn yào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ngắnâm đầu ng · vần ăn · thanh sắc
gọnâm đầu g · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngắn gọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.