Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tóm tắt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔm˧˦ tat̚˧˦] · Huế [tɔm˦˧˥ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɔm˦˥ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.
    • Tóm tắt nội dung tác phẩm.
    • Tóm tắt ý kiến.
    • Trình bày tóm tắt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tóm tắt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh summarize · to summarize; summary
🇨🇳 Tiếng Trung 概括 gài kuò · 摘要 zhāi yào
🇯🇵 Tiếng Nhật 要旨 ようし
🇰🇷 Tiếng Hàn 요약하다 yoyakhada · 줄거리 julgeori
🇫🇷 Tiếng Pháp résumer
🇹🇭 Tiếng Thái สรุป sà-rùp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tómâm đầu t · vần om · thanh sắc
tắtâm đầu t · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tóm tắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.