Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xà lỏn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˨˩ lɔn˧˩] · Huế [saː˦˩ lɔŋ˧˨] · Sài Gòn [saː˨˩ lɔŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Nghĩa cũ) Quần soóc, quần đùi.
  2. Váy quần của người Mã Lai, người Cam pu chia, người Tahiti.

"xà lỏn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sarong
🇫🇷 Tiếng Pháp sarong · sampot · pagne · paréo
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha sarong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "xà lỏn"

Cấu tạo âm tiết

xàâm đầu x · vần a · thanh huyền
lỏnâm đầu l · vần on · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xà lỏn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.