Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm tròn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ t͡ɕɔn˨˩] · Huế [laːm˦˩ ʈɔŋ˦˩] · Sài Gòn [laːm˨˩ ʈɔŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thực hiện đầy đủ.
    • Làm tròn nhiệm vụ.
  2. Lấy số xấp xỉ bằng trị số đúng.

"làm tròn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh round
🇨🇳 Tiếng Trung 履行 lǚ xíng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
trònâm đầu tr · vần on · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "làm tròn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.