Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

con dao

Danh từ
Danh từ
  1. Xem dao

Câu ví dụ

  • Con dao này rất hữu ích với tôi.This knife was very useful to me.
  • Tôi cần một con dao để cắt dây thừng.I want a knife with which to cut the rope.
  • Tôi đặt tên con dao của mình là "Tom".I call my knife "Tom."

Từ, cụm từ chứa "con dao"

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "con dao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.