Danh từ
- Xem dao
Câu ví dụ
- Con dao này rất hữu ích với tôi.This knife was very useful to me.
- Tôi cần một con dao để cắt dây thừng.I want a knife with which to cut the rope.
- Tôi đặt tên con dao của mình là "Tom".I call my knife "Tom."
Từ, cụm từ chứa "con dao"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con dao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.