Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bầu chọn

Động từ
Động từ
  1. Chọn ra theo ý kiến của số đông (nói khái quát).
    • Bỏ phiếu bầu chọn chủ tịch.
    • Được bầu chọn là cầu thủ xuất sắc nhất giải.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"bầu chọn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh elect
🇫🇷 Tiếng Pháp élire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bầuâm đầu b · vần âu · thanh huyền
chọnâm đầu ch · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bầu chọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.