Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

con nghiện

Danh từ
Danh từ
  1. Người nghiện ngập thuốc phiện, ma tuý nói chung.
    • Bắt hết con nghiện cho đi cải tạo.

Câu ví dụ thêm

  • Lần đầu tôi gặp Fernando, anh ta là con nghiện nặng.The first time I saw Fernando, he was high on drugs.
  • Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
nghiệnâm đầu ngh · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "con nghiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.