Danh từ
- Người nghiện ngập thuốc phiện, ma tuý nói chung.
- Bắt hết con nghiện cho đi cải tạo.
Câu ví dụ thêm
- Lần đầu tôi gặp Fernando, anh ta là con nghiện nặng.The first time I saw Fernando, he was high on drugs.
- Wan-chun là một con nghiện phim truyền hình – phim Hàn hay phim Mĩ, cô đều xem hết.Wan-chun’s a total drama addict — Korean, American, she watches them all.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "con nghiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.