con niêm

Danh từ
Danh từ
  1. Tem xác nhận việc hoàn thành nghĩa vụ thuế.
    • Con niêm dán trên thương phiếu.

"con niêm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stamp duty

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

conâm đầu c · vần on · thanh ngang
niêmâm đầu n · vần iêm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "con niêm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.