oắt con

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwat̚˧˦ kɔn˧˧] · Huế [ʔwak̚˦˧˥ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wak̚˦˥ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hoặc danh từ) oắt.
  2. Bé, bé con (hàm ý bông đùa hoặc coi thường)
    • thằng oắt con
    • ê, oắt con, lại đây tao bảo!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

oắtâm đầu (không) · vần oăt · thanh sắc
conâm đầu c · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "oắt con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.