Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwat̚˧˦ kɔn˧˧] · Huế [ʔwak̚˦˧˥ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wak̚˦˥ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Hoặc danh từ) oắt.
- Bé, bé con (hàm ý bông đùa hoặc coi thường)
- thằng oắt con
- ê, oắt con, lại đây tao bảo!
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "oắt con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.