語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần oăt
Vần "oăt"
8 âm tiết · 17 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
oăt
oắt
oặt
choăt
choắt
hoăt
hoắt
loăt
loắt
ngoăt
ngoắt
ngoặt
thoăt
thoắt
Từ hai tiếng có vần "oăt"
oắt con
ngoặt ngoẹo
bước ngoặt
choắt choắt
loắt choắt
nhọn hoắt
ngoa ngoắt
ngoắt ngoéo
oặt ẹo
thoăn thoắt
thấm thoắt