Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bước ngoặt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨək̚˧˦ ŋwat̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨək̚˦˧˥ ŋwak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨək̚˦˥ ŋwak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự thay đổi quan trọng, căn bản, đôi khi đột ngột, đặc biệt là trong đời sống chính trị, kinh tế, xã hội.
    • Bước ngoặt của lịch sử.
    • Tạo ra một bước ngoặt có lợi.
    • Bước ngoặt của cuộc đời.

"bước ngoặt" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 转折 zhuǎn zhé
🇩🇪 Tiếng Đức die Wende
🇮🇹 Tiếng Ý la svolta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bướcâm đầu b · vần ươc · thanh sắc
ngoặtâm đầu ng · vần oăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bước ngoặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.