Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

choắt choắt

Tính từ
Tính từ
  1. Giống như loắt choắt,.
  2. Người gày choắt choắt.

Cấu tạo âm tiết

choắtâm đầu ch · vần oăt · thanh sắc
choắtâm đầu ch · vần oăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "choắt choắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.