nhóc con

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲawk͡p̚˧˦ kɔn˧˧] · Huế [ɲawk͡p̚˦˧˥ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ɲawk͡p̚˦˥ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (hàm ý xem thường).
    • Thằng nhóc con!
    • Nhóc con mà dám lên mặt!

"nhóc con" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý il piccoletto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhócâm đầu nh · vần oc · thanh sắc
conâm đầu c · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhóc con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.