nhóc

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲawk͡p̚˧˦] · Huế [ɲawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trẻ con (dùng với ý đùa).
    • Hai thằng nhóc cãi nhau cả ngày.
  2. (phương ngữ Nam Bộ) Nhiều, một lượng lớn (thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh).
    • Ăn hết chưa? — Còn nhóc trơn à!
    • Trong kho hàng hóa vẫn còn nhóc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhóc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kid; little one
🇰🇷 Tiếng Hàn 꼬마 kkoma
🇫🇷 Tiếng Pháp le gamin
🇮🇹 Tiếng Ý il ragazzino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhóc"

Cấu tạo âm tiết

nhócâm đầu nh · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.