"nhóc" hay "nhót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhóc
Danh từ
- Trẻ con (dùng với ý đùa).
- Hai thằng nhóc cãi nhau cả ngày.
- (phương ngữ Nam Bộ) Nhiều, một lượng lớn (thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh).
- Ăn hết chưa? — Còn nhóc trơn à!
Hay gặp trong: nhóc con, lóc nhóc, nheo nhóc, nhóc nhách
Xem đủ "nhóc" →nhót
Danh từ
- Loài cây có quả hình trứng, vị chua, ăn sống hay để nấu canh.
Động từ
- Lấy vụng một vật nhỏ (thtục).
- Nhót mất cái bút máy.
Hay gặp trong: nhảy nhót
Xem đủ "nhót" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.