"nhóc" hay "nhót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhóc

Danh từ
  1. Trẻ con (dùng với ý đùa).
    • Hai thằng nhóc cãi nhau cả ngày.
  2. (phương ngữ Nam Bộ) Nhiều, một lượng lớn (thường dùng trong câu phủ định hoặc để nhấn mạnh).
    • Ăn hết chưa? — Còn nhóc trơn à!

Hay gặp trong: nhóc con, lóc nhóc, nheo nhóc, nhóc nhách

Xem đủ "nhóc" →

nhót

Danh từ
  1. Loài cây có quả hình trứng, vị chua, ăn sống hay để nấu canh.
Động từ
  1. Lấy vụng một vật nhỏ (thtục).
    • Nhót mất cái bút máy.

Hay gặp trong: nhảy nhót

Xem đủ "nhót" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.