nhọc
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ɲawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy khó chịu trong cơ thể sau khi đã hoạt động lâu hoặc quá sức hay trong những điều kiện không thuận lợi.
- Trời nắng làm việc chóng nhọc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhọc"
mệt nhọcMệt nói chung.nặng nhọcNặng nề và vất vả quá sức.nhọc lòngTốn công sức suy nghĩ về một việc gì.khó nhọcVất vả nặng nề.cực nhọcVất vả nặng nhọc.nhọc nhằnVất vả và mệt mỏi.tốt tóc nhọc cột nhàCác bà các cô tóc dài mỗi khi gội đầu, muốn cho tóc chóng khô để vấn tóc hay vấn khăn, thường có thói quen quật mớ tóc nhiều lần vào cột nhà.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.