辱
nhụcHán Việt · Nôm
nhọcNôm
nhuốcNôm
náuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FB1
- Bộ thủ
- 辰 thần số 161
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "nhục" · âm tiết nhục
- nhọc — Nôm. Chữ cùng âm "nhọc" · âm tiết nhọc
- nhuốc — Nôm. Chữ cùng âm "nhuốc" · âm tiết nhuốc
- náu — Nôm. Chữ cùng âm "náu" · âm tiết náu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辱 theo lối Nôm
nhụcĐiều xấu xa đau khổ.náuẨn giấu.nhuốcXấu xa.nhọcCảm thấy khó chịu trong cơ thể sau khi đã hoạt động lâu hoặc quá sức hay trong những điều kiện không thuận lợi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
humiliate, insult, abuse
Chữ khác cũng đọc là "nhục"
Chữ khác cũng đọc là "nhọc"
Chữ khác cũng đọc là "nhuốc"
Chữ khác cũng đọc là "náu"
Chữ cùng bộ 辰
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).