辰

thầnHán Việt · Nôm
thìnHán Việt · Nôm
gìnNôm
thòiNôm
thờiNôm
thàNôm
thìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FB0
Bộ thủ
辰 thần số 161
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 辰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

early morning; fifth earthly branch; Kangxi radical 161

Chữ khác cũng đọc là "thần"

Xem cả 26 chữ đọc là "thần" →

Chữ khác cũng đọc là "gìn"

Chữ khác cũng đọc là "thòi"

Chữ khác cũng đọc là "thời"

Chữ khác cũng đọc là "thà"

Chữ khác cũng đọc là "thì"

Chữ cùng bộ 辰

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 辰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 辰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 辰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).