吲

dặnNôm
gìnNôm
Chữ Nôm U+5432
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 吲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

smile at; sneer at

Chữ khác cũng đọc là "dặn"

Chữ khác cũng đọc là "gìn"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 吲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 吲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 吲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).