台

thaiHán Việt · Nôm
diHán Việt
đàiHán Việt
haiNôm
đàyNôm
thayNôm
hayNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+53F0
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 台 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

platform; unit; term of address

Giản thể và phồn thể

Chữ 台 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thai"

Chữ khác cũng đọc là "di"

Xem cả 64 chữ đọc là "di" →

Chữ khác cũng đọc là "đài"

Xem cả 31 chữ đọc là "đài" →

Chữ khác cũng đọc là "hai"

Chữ khác cũng đọc là "đày"

Chữ khác cũng đọc là "thay"

Chữ khác cũng đọc là "hay"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 台

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 台 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 台 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).