咦
diHán Việt
lệHán Việt
liệtHán Việt
dìNôm
rêNôm
dèNôm
riNôm
gìNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54A6
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- di — Hán Việt. Chữ cùng âm "di" · âm tiết di
- lệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lệ" · âm tiết lệ
- liệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "liệt" · âm tiết liệt
- dì — Nôm. Chữ cùng âm "dì" · âm tiết dì
- rê — Nôm. Chữ cùng âm "rê" · âm tiết rê
- dè — Nôm. Chữ cùng âm "dè" · âm tiết dè
- ri — Nôm. Chữ cùng âm "ri" · âm tiết ri
- gì — Nôm. Chữ cùng âm "gì" · âm tiết gì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咦 theo lối Nôm
dìEm gái của mẹ (cách gọi của người miền Bắc) hoặc chị em gái của mẹ (cách gọi của người miền Trung và miền Nam).gìTừ dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng nào đó không rõ (thường dùng để hỏi).rêBánh thuốc lá mỏng và to bằng hai bàn tay xòe.dèKiêng nể, Không chạm đến.riThứ chim như chim sẻ, mỏ đen.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
exclamation of surprise
Chữ khác cũng đọc là "di"
Chữ khác cũng đọc là "lệ"
Chữ khác cũng đọc là "liệt"
Chữ khác cũng đọc là "dì"
Chữ khác cũng đọc là "rê"
Chữ khác cũng đọc là "dè"
Chữ khác cũng đọc là "ri"
Chữ khác cũng đọc là "gì"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).