離
liHán Việt
lệHán Việt
lyHán Việt
lìaNôm
liaNôm
lèNôm
lìNôm
leNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+96E2
- Bộ thủ
- 隹 chuy số 172
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- lệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lệ" · âm tiết lệ
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
- lìa — Nôm. Chữ cùng âm "lìa" · âm tiết lìa
- lia — Nôm. Chữ cùng âm "lia" · âm tiết lia
- lè — Nôm. Chữ cùng âm "lè" · âm tiết lè
- lì — Nôm. Chữ cùng âm "lì" · âm tiết lì
- le — Nôm. Chữ cùng âm "le" · âm tiết le
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 離 theo lối Nôm
lìĐã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa.leVẻ, dáng.lèThè ra.lìaRời khỏi chỗ vốn gắn chặt hay quan hệ mật thiết.liaNém hoặc đưa ngang một cách mạnh mẽ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
leave, depart; go away; separate; trigram ☲; hexagram ䷝
Giản thể và phồn thể
Chữ 離 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "lệ"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ khác cũng đọc là "lìa"
Chữ khác cũng đọc là "lia"
Chữ khác cũng đọc là "lè"
Chữ khác cũng đọc là "lì"
Chữ khác cũng đọc là "le"
Chữ cùng bộ 隹
難nan雙song隻chỉ雞kê集tập雖tuy雀tước雜tạp雉trĩ雄hùng难na雇cố雌thư雅nhã雁nhạn雍ủng䨇xong雛trâu隺hạc隽tuyển䧺hùng雊cấu雋tuấn雎sư雏sồ雐khuây𨿽tuy雗hàn雝ung雟thù
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 離
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 離 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).