Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

詈

lịHán Việt · Nôm
lỵHán Việt · Nôm
lìaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A48
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người đàn bà bẳn tính, người đàn bà hay gắt gỏng; người đàn bà hay chửi rủa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 詈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

scold, abuse verbally, curse

Chữ khác cũng đọc là "lị"

Chữ khác cũng đọc là "lỵ"

Chữ khác cũng đọc là "lìa"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 詈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 詈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 詈 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).