Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

話

thoạiâm Việt
U+8A71
Bộ thủ
言 ngôn số 149
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

speech, talk, language; dialect

Giản thể và phồn thể

Chữ 話 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thoại"

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 話

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 話 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 話 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).