語
ngữHán Việt · Nôm
ngứHán Việt
ngựHán Việt · Nôm
ngỡNôm
ngợNôm
ngửaNôm
ngứaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8A9E
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngữ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngữ" · âm tiết ngữ
- ngứ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ngứ" · âm tiết ngứ
- ngự — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngự" · âm tiết ngự
- ngỡ — Nôm. Chữ cùng âm "ngỡ" · âm tiết ngỡ
- ngợ — Nôm. Chữ cùng âm "ngợ" · âm tiết ngợ
- ngửa — Nôm. Chữ cùng âm "ngửa" · âm tiết ngửa
- ngứa — Nôm. Chữ cùng âm "ngứa" · âm tiết ngứa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 語
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 語 theo lối Nôm
ngữChừng mực.ngứaChỉ bộ phận cơ thể). Cảm thấy khó chịu, muốn làm ngay một cử chỉ, động tác nào đó, hay muốn biểu thị ngay sự phản ứng.ngựNgồi một cách bệ vệ (nói với ý mỉa mai).ngửaPhơi mặt lên trên, trái với sấp.ngỡTưởng lầm.ngợChưa chắc hẳn ra sao.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
language, words; saying, expression
Giản thể và phồn thể
Chữ 語 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngữ"
Chữ khác cũng đọc là "ngứ"
Chữ khác cũng đọc là "ngự"
Chữ khác cũng đọc là "ngỡ"
Chữ khác cũng đọc là "ngợ"
Chữ khác cũng đọc là "ngửa"
Chữ khác cũng đọc là "ngứa"
Chữ cùng bộ 言
論luận計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng諒lượng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 語
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 語 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 語 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).