齬
ngữHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F6C
- Bộ thủ
- 齒 xỉ số 211
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngữ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngữ" · âm tiết ngữ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齬 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
uneven teeth; to disagree
Giản thể và phồn thể
Chữ 齬 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ngữ"
Chữ cùng bộ 齒
齒xỉ齡linh齜hạ齮ỷ齿xỉ齦khẩn龄linh齩yêu齪sức齰sách齲củ齾át齗ngân龀sấn齕hột䶕ba齘tiết龂ngân齙bao齝thi齞diễn齟trở齣xuất龃trở龅bao龇sài龈khẩn𪘂giảo𪘌lợi龉ngữ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).