䶕

baHán Việt
báNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4D95
Bộ thủ
齒 xỉ số 211
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䶕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

irregular and prominent teeth

Giản thể và phồn thể

Chữ 䶕 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "ba"

Xem cả 44 chữ đọc là "ba" →

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ cùng bộ 齒

Xem cả 70 chữ thuộc bộ 齒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䶕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䶕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).