莫

mạcHán Việt · Nôm
mạchHán Việt · Nôm
báHán Việt
mộHán Việt · Nôm
mácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+83AB
Bộ thủ
艸 thảo số 140
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 莫 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

do not, is not, can not; negative

Chữ khác cũng đọc là "mạc"

Xem cả 32 chữ đọc là "mạc" →

Chữ khác cũng đọc là "mạch"

Xem cả 27 chữ đọc là "mạch" →

Chữ khác cũng đọc là "bá"

Xem cả 42 chữ đọc là "bá" →

Chữ khác cũng đọc là "mộ"

Chữ khác cũng đọc là "mác"

Chữ cùng bộ 艸

Xem cả 865 chữ thuộc bộ 艸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 莫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 莫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).