羃

mịchHán Việt
mạcHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F83
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover-cloth, cover with cloth

Chữ khác cũng đọc là "mịch"

Chữ khác cũng đọc là "mạc"

Xem cả 32 chữ đọc là "mạc" →

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).