Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

罔

võngHán Việt · Nôm
vóngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F54
Bộ thủ
网 võng số 122
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 罔 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

net; deceive; libel; negative

Chữ khác cũng đọc là "võng"

Chữ khác cũng đọc là "vóng"

Chữ cùng bộ 网

Xem cả 75 chữ thuộc bộ 网 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 罔

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 罔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).