羁
kiHán Việt
kyHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7F81
- Bộ thủ
- 网 võng số 122
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ki — Hán Việt. Chữ cùng âm "ki" · âm tiết ki
- ky — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ky" · âm tiết ky
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 羁 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
halter; restrain, hold, control
Giản thể và phồn thể
Chữ 羁 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "ki"
Chữ khác cũng đọc là "ky"
Chữ cùng bộ 网
罷bãi罵mạ罪tội置trí罢bì罰phạt羅la署thợ罩trạo网võng罕han罗la𦊚bốn罚phạt䍏võng罒võng罓võng𦉪võng𦉭võng𦉱bảy罔võng罥quyến𬙞bảy罭vực𦋕bẫy𦋦ra罺trào罾tăng羂quyển羃mịch
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 羁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 羁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).