挱

saHán Việt · Nôm
taHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6331
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挱 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to feel or fondle with the fingers

Chữ khác cũng đọc là "sa"

Xem cả 29 chữ đọc là "sa" →

Chữ khác cũng đọc là "ta"

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挱

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 挱 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).