捧
bổngHán Việt · Nôm
bồngHán Việt · Nôm
phủngHán Việt · Nôm
phụngHán Việt · Nôm
búngNôm
bỗngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6367
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bổng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bổng" · âm tiết bổng
- bồng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bồng" · âm tiết bồng
- phủng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phủng" · âm tiết phủng
- phụng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phụng" · âm tiết phụng
- búng — Nôm. Chữ cùng âm "búng" · âm tiết búng
- bỗng — Nôm. Chữ cùng âm "bỗng" · âm tiết bỗng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 捧 theo lối Nôm
búngLượng chứa đầy trong miệng phồng má. Ngậm một cơm.bổngTiền lương của quan lại.bồngTrống kiểu cổ, hai đầu bịt da, ở giữa eo lại.bỗngBã rượu hoặc rau cỏ ủ chua làm thức ăn cho lợn.phụngBiến âm của phượng (chim tưởng tượng).phủngĐem đồ lễ đến tham gia lễ nghi mai táng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hold up in two hands
Chữ khác cũng đọc là "bổng"
Chữ khác cũng đọc là "bồng"
Chữ khác cũng đọc là "phủng"
Chữ khác cũng đọc là "phụng"
Chữ khác cũng đọc là "búng"
Chữ khác cũng đọc là "bỗng"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 捧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 捧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).