擴
khoắcHán Việt
khoáchHán Việt
khoángHán Việt · Nôm
kháchHán Việt · Nôm
khuếchHán Việt · Nôm
quẳngNôm
huếchNôm
khoácNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+64F4
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoắc — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoắc"
- khoách — Hán Việt. Chữ cùng âm "khoách"
- khoáng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoáng" · âm tiết khoáng
- khách — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khách" · âm tiết khách
- khuếch — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khuếch" · âm tiết khuếch
- quẳng — Nôm. Chữ cùng âm "quẳng" · âm tiết quẳng
- huếch — Nôm. Chữ cùng âm "huếch" · âm tiết huếch
- khoác — Nôm. Chữ cùng âm "khoác" · âm tiết khoác
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 擴 theo lối Nôm
kháchChim cỡ bằng chim sáo, lông đen tuyền, đuôi dài, ăn sâu bọ, có tiếng kêu "khách, khách".khoácChoàng áo lên vai, không xỏ tay và không đóng khuy.khoángYếu tố tạo thành các thứ đá.khuếch" Khuếch khoác" nói tắt.quẳngNém đi, vứt bỏ.huếchNói miệng lỗ rộng quá.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
expand, enlarge, stretch
Giản thể và phồn thể
Chữ 擴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "khoắc"
Chữ khác cũng đọc là "khoách"
Chữ khác cũng đọc là "khoáng"
Xem cả 26 chữ đọc là "khoáng" →
Chữ khác cũng đọc là "khách"
Chữ khác cũng đọc là "khuếch"
Chữ khác cũng đọc là "quẳng"
Chữ khác cũng đọc là "khoác"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掉trao掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 擴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 擴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).