兤
khoángHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5164
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 19
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- khoáng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khoáng" · âm tiết khoáng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兤 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "khoáng"
Xem cả 26 chữ đọc là "khoáng" →
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường兆triệu𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兤
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).