免

miễnHán Việt · Nôm
vấnHán Việt
mấyNôm
mếnNôm
lẫnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+514D
Bộ thủ
儿 số 10
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 免 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

spare; excuse from; evade

Chữ khác cũng đọc là "miễn"

Xem cả 30 chữ đọc là "miễn" →

Chữ khác cũng đọc là "vấn"

Chữ khác cũng đọc là "mấy"

Chữ khác cũng đọc là "mến"

Chữ khác cũng đọc là "lẫn"

Chữ cùng bộ 儿

Xem cả 50 chữ thuộc bộ 儿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 免

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 免 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).