兆
triệuHán Việt · Nôm
diệuNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5146
- Bộ thủ
- 儿 số 10
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- triệu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "triệu" · âm tiết triệu
- diệu — Nôm. Chữ cùng âm "diệu" · âm tiết diệu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 兆 theo lối Nôm
triệuNghìn lần nghìn.diệu(Id.; kết hợp hạn chế) . Có khả năng mang lại hiệu quả tốt; rất hay. Mưu kế rất diệu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
omen; million; mega; also trillion. China = million; Japan and Taiwan = trillion
Chữ khác cũng đọc là "triệu"
Chữ khác cũng đọc là "diệu"
Chữ cùng bộ 儿
光quang免miễn兒nhi元nguyên先tiên兔thỏ兢cạnh兄huynh克khắc充sung兜đâu兀ngột兇hung儿nhi允sung党chưởng兏trường𠓇sáng兂trâm兎thố兌duyệt兊duyệt兑đoài兕chuỷ兘thuỷ兠đâu𠒥ràng𠒦rỡ𠒯nhóc𠓀trước
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 兆
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 兆 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 兆 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).